Chưa phân loại Trắc nghiệm Phương pháp tính quantri 10 Tháng 10, 2026 Views: 48 CHƯƠNG III: ĐIỀU PHỐI TIẾN TRÌNH (PROCESS SCHEDULING) (Câu 31 – 60) 0% 1 votes, 5 avg 96 Bắt đầu làm bài Hết giờ làm bài Hệ điều hành CHƯƠNG 3: ĐIỀU PHỐI TIẾN TRÌNH CÂU 31 - 60 Sinh viên chọn câu trả lời đúng nhất. CHƯƠNG 3: ĐIỀU PHỐI TIẾN TRÌNH CÂU 31 - 60 30 Họ và tênEmail (cá nhân hoặc trường)Mã số sinh viên 1 / 30 Category: Hệ Điều Hành 1. 31. Trong điều phối tiến trình, chế độ quyết định (Decision mode) mà tiến trình chỉ hoàn trả CPU khi kết thúc hoặc khi có yêu cầu I/O được gọi là gì? A. Preemptive (có trưng dụng) B. Aging C. Non-preemptive (không trưng dụng) D. Load sharing 2 / 30 Category: Hệ Điều Hành 2. 32. Một tiến trình quan trọng vừa được đưa vào hàng đợi với độ ưu tiên rất cao trong khi CPU đang phục vụ một tiến trình có độ ưu tiên thấp hơn. Ở chế độ Preemptive, điều gì có khả năng xảy ra? A. Hệ thống sẽ khởi động lại toàn bộ B. Tiến trình mới bị hủy bỏ ngay lập tức C. Hệ điều hành có thể thu hồi CPU từ tiến trình đang chạy để phục vụ tiến trình ưu tiên cao hơn ngay D. Tiến trình mới phải chờ đến khi tiến trình đang chạy tự nguyện kết thúc 3 / 30 Category: Hệ Điều Hành 3. 33. Trong điều phối tiến trình: so với Non-preemptive, cơ chế Preemptive thường mang lại ưu điểm rõ rệt nào? A. Loại bỏ hoàn toàn nhu cầu về ready queue B. Không bao giờ xảy ra tình trạng đói tài nguyên (starvation) C. Thời gian đáp ứng (response time) tốt hơn D. Không cần chuyển ngữ cảnh 4 / 30 Category: Hệ Điều Hành 4. 34. Một tiến trình đã đợi trong hệ thống 12 ms và đã được CPU phục vụ 8 ms. Theo công thức đánh giá Selection function s = w + e, giá trị s của tiến trình này là bao nhiêu? A. 4 ms B. 8 ms C. 12 ms D. 20 ms 5 / 30 Category: Hệ Điều Hành 5. 35. Thời điểm một tiến trình được đưa vào hàng đợi (ready queue) lần đầu được gọi là gì? A. Dispatch latency B. Response time C. Burst time D. Arrival time 6 / 30 Category: Hệ Điều Hành 6. 36. Khoảng thời gian một tiến trình chiếm dụng CPU trong một chu kỳ CPU–I/O được gọi là gì? A. Burst time (CPU burst) B. Waiting time C. Arrival time D. Turnaround time 7 / 30 Category: Hệ Điều Hành 7. 37. Quá trình thực thi một tiến trình có nhiều giai đoạn. Giai đoạn tiến trình thực hiện các lệnh tính toán (ví dụ load, store, đọc file) trước khi chuyển sang chờ thiết bị ngoại vi được gọi là gì? A. Dispatch latency B. CPU burst C. I/O burst D. Response time 8 / 30 Category: Hệ Điều Hành 8. 38. Thuật toán điều phối nào cấp CPU cho tiến trình dựa trên nguyên tắc "yêu cầu nào đến hàng đợi trước sẽ được phục vụ trước"? A. Shortest Job First (SJF) B. First-Come, First-Served (FCFS) C. Priority Scheduling D. Round Robin (RR) 9 / 30 Category: Hệ Điều Hành 9. 39. FCFS sử dụng cấu trúc dữ liệu nào để quản lý hàng đợi các tiến trình? A. Ngăn xếp LIFO (stack) B. Hàng đợi FIFO (FIFO queue) C. Bảng băm (hash table) D. Cây nhị phân tìm kiếm 10 / 30 Category: Hệ Điều Hành 10. 40. Nhược điểm nổi bật nhất của thuật toán FCFS là gì? A. Tiến trình có burst time lớn vào trước có thể khiến các tiến trình sau phải chờ rất lâu (hiệu ứng đoàn tàu - convoy effect) B. FCFS chỉ áp dụng được cho hệ thống đa xử lý C. FCFS yêu cầu ước lượng trước burst time của tiến trình D. FCFS luôn cho thời gian chờ trung bình nhỏ nhất trong mọi trường hợp 11 / 30 Category: Hệ Điều Hành 11. 41. Phiên bản preemptive của thuật toán SJF còn được gọi là gì? A. Round Robin B. Multilevel Feedback Queue C. Shortest Remaining Time First (SRTF) D. Aging 12 / 30 Category: Hệ Điều Hành 12. 42. Trong SRTF, khi một tiến trình mới được đưa vào hàng đợi có burst time nhỏ hơn thời gian còn lại (remaining time) của tiến trình đang chạy, điều gì sẽ xảy ra? A. Tiến trình mới phải chờ đến khi tiến trình đang chạy kết thúc hoàn toàn B. Cả hai tiến trình được chạy song song trên cùng một CPU C. Tiến trình đang chạy bị thu hồi CPU để nhường cho tiến trình mới D. Tiến trình mới bị loại khỏi hàng đợi 13 / 30 Category: Hệ Điều Hành 13. 43. Vấn đề "đói tài nguyên" (starvation) trong SJF có xu hướng xảy ra với loại tiến trình nào? A. Tiến trình có burst time (thời gian chiếm CPU) lớn B. Tiến trình có độ ưu tiên cao nhất C. Tiến trình có burst time nhỏ D. Tiến trình vừa mới được tạo ra 14 / 30 Category: Hệ Điều Hành 14. 44. Nhược điểm lớn nhất khiến SJF khó áp dụng trong thực tế là gì? A. Cần phải ước lượng trước được thời gian CPU cần thiết của tiến trình kế tiếp, điều này khó chính xác B. SJF chỉ hoạt động được với đúng 2 tiến trình C. SJF yêu cầu phần cứng CPU đặc biệt D. SJF không thể cài đặt ở chế độ non-preemptive 15 / 30 Category: Hệ Điều Hành 15. 45. Trong thuật toán Priority Scheduling, CPU được cấp cho tiến trình nào? A. Tiến trình vào hàng đợi đầu tiên B. Tiến trình có độ ưu tiên cao nhất C. Tiến trình có burst time dài nhất D. Tiến trình được tạo gần đây nhất 16 / 30 Category: Hệ Điều Hành 16. 46. Vấn đề "trì hoãn vô hạn định" (indefinite blocking) trong Priority Scheduling xảy ra với tiến trình có đặc điểm gì? A. Độ ưu tiên thấp, liên tục bị các tiến trình ưu tiên cao hơn chen vào trước B. Độ ưu tiên cao nhất trong hệ thống C. Burst time ngắn nhất trong hàng đợi D. Vừa mới được nạp vào hệ thống 17 / 30 Category: Hệ Điều Hành 17. 47. Kỹ thuật "aging" trong Priority Scheduling được dùng để giải quyết vấn đề gì? A. Tăng dần độ ưu tiên của tiến trình theo thời gian nó tồn tại trong hàng đợi, tránh starvation B. Giảm burst time của tiến trình theo thời gian C. Giảm số lượng tiến trình trong hệ thống D. Tăng dung lượng bộ nhớ cấp cho tiến trình 18 / 30 Category: Hệ Điều Hành 18. 48. Bốn tiến trình P1, P2, P3, P4 cùng đến ready queue tại thời điểm 0 với độ ưu tiên lần lượt là 2, 1, 4, 3 (giá trị càng nhỏ thì độ ưu tiên càng cao). Áp dụng Priority Scheduling nonpreemptive, tiến trình nào được cấp CPU đầu tiên? A. P4 B. P3 C. P2 D. P1 19 / 30 Category: Hệ Điều Hành 19. 49. Một tiến trình có độ ưu tiên ban đầu là 10 (giá trị càng nhỏ thì độ ưu tiên càng cao). Hệ thống áp dụng kỹ thuật aging: cứ mỗi 5 ms tiến trình phải chờ trong hàng đợi, độ ưu tiên của nó giảm đi 1 đơn vị. Nếu tiến trình đã chờ 20 ms, độ ưu tiên hiện tại của nó là bao nhiêu? A. 4 B. 14 C. 6 D. 10 20 / 30 Category: Hệ Điều Hành 20. 50. Trong thuật toán Round Robin, mỗi tiến trình được cấp CPU trong một khoảng thời gian cố định gọi là gì? A. Burst time B. Arrival time C. Dispatch latency D. Quantum time (time slice) 21 / 30 Category: Hệ Điều Hành 21. 51. Nếu quantum time trong Round Robin được đặt lớn hơn burst time của hầu hết các tiến trình, Round Robin sẽ có xu hướng hoạt động giống thuật toán nào? A. Multilevel Feedback Queue B. Priority Scheduling C. Shortest Job First (SJF) D. First-Come, First-Served (FCFS) 22 / 30 Category: Hệ Điều Hành 22. 52. Nếu quantum time trong Round Robin quá nhỏ, điều gì có khả năng xảy ra? A. Chi phí chuyển đổi ngữ cảnh (process switch overhead) tăng cao đáng kể B. Hệ thống sẽ chuyển sang chế độ non-preemptive C. Thời gian đáp ứng luôn giảm về 0 mà không có tác dụng phụ D. Ready queue biến mất hoàn toàn 23 / 30 Category: Hệ Điều Hành 23. 53. Có 3 tiến trình vào hàng đợi theo thứ tự P1, P2, P3. Thời gian chiếm dụng CPU lần lượt là 24, 3, 3 (ms). Hệ điều hành dùng thuật toán điều phối FCFS. Cho biết thời gian chờ trung bình của cả 3 tiến trình là bao nhiêu? A. 17 ms B. 30 ms C. 27 ms D. 3 ms 24 / 30 Category: Hệ Điều Hành 24. 54. Một hệ điều hành nhận 3 tiến trình P1, P2, P3 vào ready queue theo đúng thứ tự đó, với thời gian chiếm dụng CPU (burst time) lần lượt là 6, 3, 1 (ms). Áp dụng thuật toán FCFS, thời gian chờ trung bình của hệ thống là bao nhiêu? A. 9 ms B. 3 ms C. 15 ms D. 5 ms 25 / 30 Category: Hệ Điều Hành 25. 55. Một hệ thống dùng Round Robin với quantum time = 20 ms và thời gian chuyển đổi tiến trình (process switch) mất 5 ms mỗi lần. Chi phí OS overhead chiếm bao nhiêu phần trăm mỗi chu kỳ phục vụ? A. 20% B. 25% C. 5% D. 80% 26 / 30 Category: Hệ Điều Hành 26. 56. Hai tiến trình P1 và P2 cùng đến ready queue tại thời điểm 0 với burst time lần lượt là 5 ms và 3 ms. Hệ thống áp dụng Round Robin với quantum time = 4 ms, thứ tự vào hàng đợi là P1 rồi đến P2. Tiến trình nào hoàn thành trước? A. P1 B. P2 C. Không đủ dữ liệu để xác định D. Cả hai hoàn thành cùng lúc 27 / 30 Category: Hệ Điều Hành 27. 57. Thuật toán điều phối nào chọn tiến trình có thời gian chiếm dụng CPU ước lượng ngắn nhất để xử lý trước? A. First-Come, First-Served (FCFS) B. Round Robin (RR) C. Priority Scheduling D. Shortest Job First (SJF) 28 / 30 Category: Hệ Điều Hành 28. 58. Trong mô hình quản lý đa luồng, luồng do hệ điều hành khởi tạo để thực thi tiến trình được gọi là gì? A. Daemon process B. Kernel thread C. Zombie thread D. User thread 29 / 30 Category: Hệ Điều Hành 29. 59. Thư viện quản lý User thread do hệ điều hành cung cấp được gọi là gì? A. Process control block B. Kernel scheduler C. Dispatch table D. Thread library 30 / 30 Category: Hệ Điều Hành 30. 60. Trong mô hình One-to-One giữa User thread và Kernel thread, khi hệ điều hành cấp CPU cho một Kernel thread thì điều gì xảy ra với User thread tương ứng? A. User thread bị hủy bỏ B. User thread phải đợi thêm một chu kỳ định thời nữa C. User thread tương ứng nhận được CPU ngay lập tức D. User thread chuyển sang trạng thái Suspended Your score isThe average score is 74% LinkedIn Facebook VKontakte 0% Làm lại Gửi phản hồi Xem tiếp Chương III ĐIỀU PHỐI TIẾN TRÌNH (PROCESS SCHEDULING) (Câu 61 – 88) Continue Reading Previous: Trắc nghiệm Tiếng Anh chuyên ngành Công nghệ thông tin Pages: 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 Để lại một bình luận HủyEmail của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *Bình luận * Tên * Email * Trang web Lưu tên của tôi, email, và trang web trong trình duyệt này cho lần bình luận kế tiếp của tôi. Related Stories Chưa phân loại Trắc nghiệm Tiếng Anh chuyên ngành Công nghệ thông tin quantri 30 Tháng 8, 2026 Chưa phân loại Trắc nghiệm Hệ điều hành quantri 16 Tháng 8, 2026 Chưa phân loại Trắc nghiệm Tư tưởng Hồ Chí Minh quantri 28 Tháng 7, 2026