Chưa phân loại Trắc nghiệm Phương pháp tính quantri 10 Tháng 10, 2026 Views: 48 CHƯƠNG III: ĐIỀU PHỐI TIẾN TRÌNH (PROCESS SCHEDULING) (Câu 1 – 30) 0% 1 votes, 5 avg 113 Bắt đầu làm bài Hết giờ làm bài Hệ điều hành CHƯƠNG 3: ĐIỀU PHỐI TIẾN TRÌNH CÂU 1 - 30 Sinh viên chọn câu trả lời đúng nhất. CHƯƠNG 3: ĐIỀU PHỐI TIẾN TRÌNH CÂU 1 - 30 30 Họ và tênEmail (cá nhân hoặc trường)Mã số sinh viên 1 / 30 Category: Hệ Điều Hành 1. Chương 3: Điều phối tiến trình 1. Trong hệ điều hành đa nhiệm, khi nhiều tiến trình cùng tồn tại nhưng chỉ có một CPU, hệ điều hành cần thực hiện công việc nào để người dùng có cảm giác các tiến trình chạy đồng thời và đạt hiệu suất cao? A. Biên dịch lại chương trình B. Điều phối tiến trình (CPU scheduling) C. Quản lý bộ nhớ ảo D. Định dạng lại đĩa cứng 2 / 30 Category: Hệ Điều Hành 2. 2. Chương trình phần mềm có nhiệm vụ chọn một tiến trình từ hàng đợi để đưa vào CPU xử lý được gọi là gì? A. Debugger B. Scheduler (bộ điều phối) C. Linker D. Compiler 3 / 30 Category: Hệ Điều Hành 3. 3. Thuật ngữ nào dùng để chỉ việc chọn thời điểm và tiến trình nào trong ready queue được cấp CPU để xử lý? A. Device driver loading B. CPU schedule (định thời CPU) C. File allocation D. Memory paging 4 / 30 Category: Hệ Điều Hành 4. 4. Một sinh viên cho rằng: "User thread luôn được CPU trực tiếp cấp phát mà không cần thông qua Kernel thread nào cả". Nhận định này đúng hay sai? A. Sai, vì User thread không bao giờ được CPU xử lý B. Đúng, vì User thread độc lập hoàn toàn với kernel C. Đúng, vì CPU nhận diện trực tiếp User thread qua địa chỉ bộ nhớ D. Sai, vì User thread luôn được thực thi thông qua Kernel thread tương ứng của nó 5 / 30 Category: Hệ Điều Hành 5. 5. Bộ điều phối (Scheduler) lựa chọn tiến trình để đưa vào CPU dựa trên nguồn tiến trình lấy từ đâu? A. Tập tin nhật ký (log) hệ thống B. Bộ nhớ cache của trình duyệt web C. Danh sách tiến trình đã kết thúc D. Hàng đợi (queue) chứa các tiến trình đang chờ 6 / 30 Category: Hệ Điều Hành 6. 6. Loại điều phối nào chịu trách nhiệm quyết định thời điểm đưa một tiến trình vào Ready queue hoặc vào trạng thái Suspended Ready? A. Dispatcher B. Short-term scheduling C. Long-term scheduling D. Load balancing 7 / 30 Category: Hệ Điều Hành 7. 7. Long-term scheduler kiểm soát trực tiếp yếu tố nào của hệ thống? A. Tốc độ xung nhịp của CPU B. Dung lượng ổ đĩa cứng vật lý C. Mức độ multiprogramming (số tiến trình đồng thời tồn tại trong hệ thống) D. Độ phân giải màn hình hiển thị 8 / 30 Category: Hệ Điều Hành 8. 8. Một tiến trình gần như chỉ thực hiện tính toán, hầu như không chờ thiết bị ngoại vi, được xếp vào loại nào? A. I/O-bound process B. Orphan process C. CPU-bound process D. Zombie process 9 / 30 Category: Hệ Điều Hành 9. 9. Một tiến trình liên tục thực hiện đọc/ghi dữ liệu và chờ phản hồi từ thiết bị ngoại vi nhiều hơn tính toán. Tiến trình này thuộc loại nào? A. CPU-bound process B. Zombie process C. I/O-bound process D. Kernel process 10 / 30 Category: Hệ Điều Hành 10. 10. Một hệ thống đang thiếu RAM trầm trọng, hệ điều hành quyết định tạm thời chuyển một số tiến trình ít hoạt động ra đĩa cứng để giải phóng bộ nhớ, sau đó nạp trở lại khi cần. Đây là chức năng của loại điều phối nào? A. Medium-term scheduling B. Load sharing C. Priority scheduling D. Short-term scheduling (Dispatcher) 11 / 30 Category: Hệ Điều Hành 11. 11. Loại điều phối nào có nhiệm vụ đưa tiến trình ra khỏi bộ nhớ chính (swap out) và đưa trở lại (swap in) khi cần? A. Medium-term scheduling B. Short-term scheduling C. Round-Robin scheduling D. Long-term scheduling 12 / 30 Category: Hệ Điều Hành 12. 12. Bộ điều phối chịu trách nhiệm xác định tiến trình nào trong ready queue sẽ được chiếm CPU để thực thi kế tiếp còn được gọi là gì? A. Load balancer B. Medium-term scheduler C. Long-term scheduler D. Dispatcher (Short-term scheduler) 13 / 30 Category: Hệ Điều Hành 13. 13. Sự kiện nào sau đây KHÔNG phải là nguyên nhân khiến Dispatcher được gọi hoạt động? A. Ngắt ngoại vi (I/O interrupt) B. Lời gọi hệ thống (system call) C. Ngắt thời gian (timer interrupt) D. Cập nhật driver màn hình 14 / 30 Category: Hệ Điều Hành 14. 14. Khi một thiết bị ngoại vi phát tín hiệu yêu cầu CPU phục vụ (IRQ), sự kiện này thuộc loại ngắt nào khiến Dispatcher được gọi? A. Ngắt thời gian (timer interrupt) B. Ngắt ngoại vi (I/O interrupt) C. Lời gọi hệ thống D. Ngắt phần mềm bảo mật 15 / 30 Category: Hệ Điều Hành 15. 15. Công việc nào sau đây KHÔNG thuộc vai trò của Dispatcher? A. Chuyển ngữ cảnh (thay đổi thông tin trong PCB) B. Định dạng lại phân vùng ổ đĩa C. Chuyển chế độ người dùng (User mode) D. Chuyển quyền điều khiển CPU về cho tiến trình được chọn 16 / 30 Category: Hệ Điều Hành 16. 16. Khoảng thời gian mà Dispatcher dừng một tiến trình và khởi động một tiến trình khác được gọi là gì? A. Dispatch latency B. Response time C. Burst time D. Turnaround time 17 / 30 Category: Hệ Điều Hành 17. 17. Nếu một tiến trình đang chạy trong hệ thống thực hiện lời gọi hệ thống (system call) để yêu cầu dịch vụ từ kernel, sự kiện này có phải là một trong những nguyên nhân khiến Dispatcher được gọi hay không? A. Có, vì lời gọi hệ thống là một trong các sự kiện kích hoạt Dispatcher B. Có, nhưng chỉ khi hệ thống dùng thuật toán FCFS C. Không, vì system call chỉ ảnh hưởng đến bộ nhớ D. Không, vì Dispatcher chỉ phản ứng với ngắt phần cứng 18 / 30 Category: Hệ Điều Hành 18. 18. Đại lượng nào biểu thị khoảng thời gian từ khi tiến trình vào Ready queue đến khi CPU bắt đầu xử lý nó lần đầu? A. Waiting time B. Burst time C. Response time D. Turnaround time 19 / 30 Category: Hệ Điều Hành 19. 19. Waiting time của một tiến trình được định nghĩa là gì? A. Tổng thời gian tiến trình được CPU xử lý B. Thời điểm tiến trình được nạp vào hệ thống C. Thời gian tiến trình chờ thiết bị I/O hoàn tất D. Tổng thời gian tiến trình phải đợi trong ready queue 20 / 30 Category: Hệ Điều Hành 20. 20. Một hệ thống phục vụ người dùng tương tác (interactive) muốn cải thiện cảm giác "phản hồi nhanh" cho người dùng khi họ vừa gõ lệnh. Chỉ số nào cần được ưu tiên giảm thiểu nhất? A. Throughput B. Processor utilization C. Turnaround time D. Response time 21 / 30 Category: Hệ Điều Hành 21. 21. Chỉ số đo mức độ "bận rộn" của CPU trong một khoảng thời gian được gọi là gì? A. Throughput B. Response time C. Processor utilization D. Waiting time 22 / 30 Category: Hệ Điều Hành 22. 22. Số lượng tiến trình được hoàn tất trên một đơn vị thời gian được gọi là gì? A. Throughput B. Turnaround time C. Processor utilization D. Burst time 23 / 30 Category: Hệ Điều Hành 23. 23. Mục tiêu "tất cả các tiến trình đều được đối xử công bằng, không có tiến trình nào phải chờ quá lâu" thuộc nhóm mục tiêu nào của thuật toán điều phối? A. Fairness (công bằng) - hướng hệ thống B. Dispatch latency C. Response time - hướng người dùng D. Turnaround time - hướng người dùng 24 / 30 Category: Hệ Điều Hành 24. 24. Một tiến trình có waiting time là 5 ms và burst time là 3 ms. Turnaround time (thời gian quay vòng) của tiến trình này là bao nhiêu? A. 8 ms B. 15 ms C. 5 ms D. 3 ms 25 / 30 Category: Hệ Điều Hành 25. 25. Trong một khoảng thời gian quan sát 60 giây, CPU ở trạng thái rảnh (idle) tổng cộng 6 giây. Hiệu suất sử dụng CPU (processor utilization) trong khoảng thời gian này là bao nhiêu? A. 10% B. 90% C. 54% D. 60% 26 / 30 Category: Hệ Điều Hành 26. 26. Một hệ thống xử lý hoàn tất 45 tiến trình trong khoảng thời gian 15 giây. Thông lượng (throughput) của hệ thống là bao nhiêu? A. 0,3 tiến trình/giây B. 3 tiến trình/giây C. 15 tiến trình/giây D. 45 tiến trình/giây 27 / 30 Category: Hệ Điều Hành 27. 27. Một tiến trình có waiting time = 15 ms và turnaround time = 40 ms. Thời gian chiếm dụng CPU (burst time) của tiến trình này là bao nhiêu? A. 40 ms B. 55 ms C. 15 ms D. 25 ms 28 / 30 Category: Hệ Điều Hành 28. 28. Thuật toán điều phối luôn có chức năng lựa chọn tiến trình trong ready queue để đưa vào CPU thực thi. Chức năng này được gọi là gì? A. Priority matrix B. Decision mode C. Dispatch table D. Selection function 29 / 30 Category: Hệ Điều Hành 29. 29. Đánh giá Selection function có sử dụng công thức s = w + e. Cho biết tham số e đại diện cho đại lượng nào? A. Thời gian đã được phục vụ (đã thực thi) B. Tổng thời gian đợi trong hệ thống C. Tổng thời gian thực thi của tiến trình D. Thời điểm tiến trình được tạo ra 30 / 30 Category: Hệ Điều Hành 30. 30. Selection function của điều phối tiến trình có dùng công thức s = w + e. Nếu chỉ số w của một tiến trình tăng liên tục trong khi chỉ số e không đổi, trường hợp này phản ánh điều gì? A. Tiến trình đang chiếm CPU liên tục không gián đoạn B. Tiến trình đã hoàn tất thực thi C. Tiến trình đang phải chờ lâu trong hàng đợi mà chưa được cấp CPU D. Hệ thống đã tắt bộ điều phối Your score isThe average score is 72% LinkedIn Facebook VKontakte 0% Làm lại Gửi phản hồi Xem tiếp Chương III ĐIỀU PHỐI TIẾN TRÌNH (PROCESS SCHEDULING) (Câu 31 – 60) Continue Reading Previous: Trắc nghiệm Tiếng Anh chuyên ngành Công nghệ thông tin Pages: 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 Để lại một bình luận HủyEmail của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *Bình luận * Tên * Email * Trang web Lưu tên của tôi, email, và trang web trong trình duyệt này cho lần bình luận kế tiếp của tôi. Related Stories Chưa phân loại Trắc nghiệm Tiếng Anh chuyên ngành Công nghệ thông tin quantri 30 Tháng 8, 2026 Chưa phân loại Trắc nghiệm Hệ điều hành quantri 16 Tháng 8, 2026 Chưa phân loại Trắc nghiệm Tư tưởng Hồ Chí Minh quantri 28 Tháng 7, 2026