Chưa phân loại Trắc nghiệm Tiếng Anh chuyên ngành Công nghệ thông tin quantri 30 Tháng 8, 2026 Views: 283 MODULE 4: Basic Software (Các phần mền cơ bản) (40 Câu) 0% 0 votes, 0 avg 0 Bắt đầu làm bài Hết giờ làm bài Tiếng Anh chuyên ngành CNTT MODULE 4: Basic Software (Các phần mền cơ bản) Sinh viên chọn câu trả lời đúng nhất. MODULE 4: Basic Software (Các phần mền cơ bản) 40 Họ và tênEmail (cá nhân hoặc trường)Mã số sinh viên 1 / 40 Category: Tiếng Anh chuyên ngành CNTT 1. MODULE 4: Basic Software (Các phần mền cơ bản) 1. What is the primary function of word processing software? (Chức năng chính của phần mềm xử lý văn bản là gì?) A. Creating and editing spreadsheets (tạo và chỉnh sửa bảng tính) B. Creating and editing text documents (tạo và chỉnh sửa tài liệu văn bản) C. Creating and editing presentations (tạo và chỉnh sửa bài thuyến trình) D. Managing databases (quản lý cơ sở dữ liệu) A B C D 2 / 40 Category: Tiếng Anh chuyên ngành CNTT 2. 2. Which feature of word processing software allows you to change the appearance of text, such as font, size, and color? (Tính năng nào của phần mềm xử lý văn bản cho phép bạn thay đổi hình thức của văn bản, như phông chữ, cỡ chữ và màu sắc?) A. Spell check B. Formatting (đang định dạng) C. Printing D. Page layout A B C D 3 / 40 Category: Tiếng Anh chuyên ngành CNTT 3. 3. What is the purpose of a spell check feature in word processing software? (Mục đích của tính năng kiểm tra chính tả (spell check) trong phần mềm xử lý văn bản là gì?) A. To create charts and graphs B. To check and correct spelling errors in a document (để kiểm tra và sửa lỗi chính tả trong tài liệu) C. To design presentations (thiết kế bài thuyến trình) D. To calculate mathematical formulas (để tính toán / viết công thức toán học) A B C D 4 / 40 Category: Tiếng Anh chuyên ngành CNTT 4. 4. Which type of software allows you to insert and format images, shapes, and diagrams within a document? (Loại phần mềm nào cho phép bạn chèn và định dạng hình ảnh, hình khối và sơ đồ trong tài liệu?) A. Spreadsheet software (phần mềm xử lý bảng tính) B. Presentation software (phần mềm thiết kế bài thuyết trình) C. Word processing software (phần mềm xử lý văn bản) D. Database software (phần mềm cơ sở dữ liệu) A B C D 5 / 40 Category: Tiếng Anh chuyên ngành CNTT 5. 5. What is the primary function of a table of contents feature in word processing software? (Chức năng chính của tính năng mục lục (table of contents) trong phần mềm xử lý văn bản là gì?) A. To create mathematical formulas B. To generate an index of keywords C. To provide an organized list of document sections and headings (cung cấp một danh sách có tổ chức về các phần và tiêu đề (heading) của tài liệu) D. To design presentations (thiết kế các bài thuyết trình) A B C D 6 / 40 Category: Tiếng Anh chuyên ngành CNTT 6. 6. What is the primary function of spreadsheet software? (Chức năng chính của phần mềm bảng tính là gì?) A. Creating and editing text documents (chỉnh văn bản) B. Creating and editing images and graphics (chỉnh sửa hình ảnh) C. Creating and managing numerical data and calculations (Tạo và quản lý dữ liệu số cùng các phép tính) D. Designing presentations (thiết kế các bài thuyết trình) A B C D 7 / 40 Category: Tiếng Anh chuyên ngành CNTT 7. 7. In spreadsheet (bảng tính) software, what do you call the intersection (giao điểm) of a row and a column where data is entered? (Trong phần mềm bảng tính, bạn gọi giao điểm của một hàng và một cột nơi dữ liệu được nhập là gì?) A. Cell (Ô) B. Block (khối) C. Table (bảng) D. Formula (công thức) A B C D 8 / 40 Category: Tiếng Anh chuyên ngành CNTT 8. 8. What type of data can be represented (thể hiện) in a spreadsheet cell? (Loại dữ liệu nào có thể được thể hiện trong một ô bảng tính?) A. Text (Văn bản) B. Images C. Videos D. All of the above A B C D 9 / 40 Category: Tiếng Anh chuyên ngành CNTT 9. 9. Which feature in spreadsheet software is used for performing (thực hiện) calculations based on cell values? (Tính năng nào trong phần mềm bảng tính được sử dụng để thực hiện các phép tính dựa trên giá trị của ô?) A. Sort (sắp xếp theo thứ tự) B. Filter (bộ lọc) C. Formula (công thức) D. Chart (đồ thị) A B C D 10 / 40 Category: Tiếng Anh chuyên ngành CNTT 10. 10. What is the primary function of a chart or graph in spreadsheet software? (Chức năng chính của biểu đồ (chart/graph) trong phần mềm bảng tính là gì?) A. To create tables of data B. To perform calculations C. To display data visually for better understanding (hiển thị dữ liệu trực quan để dễ hiểu hơn) D. To edit text documents A B C D 11 / 40 Category: Tiếng Anh chuyên ngành CNTT 11. 11. What is the primary function of presentation software? (Chức năng chính của phần mềm trình chiếu là gì?) A. Creating and editing text documents B. Creating and editing images and graphics C. Designing and delivering visual presentations (thiết kế và trình bày các bài thuyết trình trực quan) D. Managing numerical data and calculations A B C D 12 / 40 Category: Tiếng Anh chuyên ngành CNTT 12. 12. Which feature allows you to organize and sequence slides in a presentation (bài thuyết trình)? (Tính năng nào cho phép bạn sắp xếp và đặt trình tự các slide trong một bài thuyết trình?) A. Slide sorter (sắp xếp thứ tự slide trình chiếu) B. Spell check C. Slide transition D. Word art A B C D 13 / 40 Category: Tiếng Anh chuyên ngành CNTT 13. 13. What is the purpose (mục đích) of slide transitions in presentation software? (Mục đích của chuyển đổi slide (slide transitions) trong phần mềm trình chiếu là gì?) A. To organize slides (sắp xếp các slide bài giảng) B. To add animations to text and objects (để thêm hiệu ứng chuyển động (animation) vào văn bản và đối tượng) C. To create charts and graphs D. To change the layout of slides A B C D 14 / 40 Category: Tiếng Anh chuyên ngành CNTT 14. 14. Which feature in presentation (trình chiếu) software allows you to add visual effects and animations to text and objects? (Tính năng nào trong phần mềm trình chiếu cho phép bạn thêm hiệu ứng hình ảnh và hoạt ảnh (animations) vào văn bản và đối tượng?) A. Slide sorter B. Spell check C. Slide transition D. Animation effects (hiệu ứng hoạt ảnh) A B C D 15 / 40 Category: Tiếng Anh chuyên ngành CNTT 15. 15. What is the purpose of speaker notes in presentation software? (Mục đích của ghi chú người thuyết trình (speaker notes) trong phần mềm trình chiếu là gì?) A. To create charts and graphs B. To provide additional information or cues to the presenter (cung cấp thông tin bổ sung hoặc gợi ý cho người thuyết trình) C. To organize slides D. To design visual elements A B C D 16 / 40 Category: Tiếng Anh chuyên ngành CNTT 16. 16. Which software category is best suited for creating a budget with numerical calculations? (Danh mục phần mềm nào phù hợp nhất để tạo ngân sách với các phép tính số?) A. Word processing software (phần mềm xử lý văn bản) B. Spreadsheet software (Phần mềm bảng tính) C. Presentation software (phần mềm trình chiếu) D. Database software (phần mềm quản lý cơ sở dữ liệu) A B C D 17 / 40 Category: Tiếng Anh chuyên ngành CNTT 17. 17. Which software is commonly used for designing business reports and proposals (kinh doanh) with text and graphics? (Phần mềm nào thường được sử dụng để thiết kế các báo cáo và đề xuất kinh doanh với văn bản và đồ họa?) A. Word processing software (Phần mềm xử lý văn bản) B. Spreadsheet software (Phần mềm bảng tính) C. Presentation software (phần mềm trình chiếu) D. Video editing software (phần mềm chỉnh sửa video) A B C D 18 / 40 Category: Tiếng Anh chuyên ngành CNTT 18. 18. What software is suitable for creating a visual slide show to accompany a speech or lecture (bài giảng)? (Phần mềm nào phù hợp để tạo một bài trình chiếu (slide show) trực quan đi kèm với bài phát biểu hoặc bài giảng?) A. Word processing software (phần mềm xử lý văn bản) B. Spreadsheet software (phần mềm bảng tính) C. Presentation software (phần mềm trình chiếu) D. Graphics design software (phần mềm thiết kế đồ họa) A B C D 19 / 40 Category: Tiếng Anh chuyên ngành CNTT 19. 19. Which software type is used for creating and managing (quản lý) a list of contacts (liên hệ) and their details? (Loại phần mềm nào được sử dụng để tạo và quản lý danh sách liên hệ cùng chi tiết của họ?) A. Word processing software (phần mềm xử lý văn bản) B. Spreadsheet software (phần mềm bảng tính) C. Presentation software (phần mềm trình chiếu) D. Contact management software (phần mềm quản lý liêm hệ) A B C D 20 / 40 Category: Tiếng Anh chuyên ngành CNTT 20. 20. What software is commonly used for designing and printing labels and envelopes? (Phần mềm nào thường được sử dụng để thiết kế và in nhãn và phong bì?) A. Word processing software (phần mềm xử lý văn bản) B. Spreadsheet software (phần mềm bảng tính - excel) C. Presentation software (phần mềm trình chiếu) D. Label design software (phần mềm thiết kế nhản, logo, bảng hiệu) A B C D 21 / 40 Category: Tiếng Anh chuyên ngành CNTT 21. 21. What is the term for a predefined document template in word processing software that helps users create documents with a consistent format? (Thuật ngữ chỉ một mẫu tài liệu được xác định trước (predefined document template) trong phần mềm xử lý văn bản giúp người dùng tạo tài liệu với định dạng nhất quán là gì?) A. Style B. Theme C. Template (mẫu / Template) D. Font (kiểu chữ) A B C D 22 / 40 Category: Tiếng Anh chuyên ngành CNTT 22. 22. Which function in spreadsheet software allows you to find the highest value in a range of cells? (Hàm nào trong phần mềm bảng tính cho phép bạn tìm giá trị cao nhất trong một phạm vi ô?) A. MAX (hàm Max) B. MIN (hàm Min) C. SUM (hàm tổng) D. AVERAGE (hàm trung bình) A B C D 23 / 40 Category: Tiếng Anh chuyên ngành CNTT 23. 23. What is the term for a collection of slides in a presentation software file ? (Thuật ngữ chỉ một tập hợp các slide trong một tệp phần mềm trình chiếu là gì?) A. Document B. Worksheet C. Workbook D. Presentation (bài thuyết trình) A B C D 24 / 40 Category: Tiếng Anh chuyên ngành CNTT 24. 24. Which software type is commonly used for managing and organizing personal (lịch trình cá nhân) or business appointments and schedules (kế hoạch)? (Loại phần mềm nào thường được sử dụng để quản lý và sắp xếp các cuộc hẹn và lịch trình cá nhân hoặc công việc?) A. Word processing software B. Spreadsheet software C. Presentation software D. Calendar software (phần mềm lịch) A B C D 25 / 40 Category: Tiếng Anh chuyên ngành CNTT 25. 25. What software category is best suited for creating a visual representation of data, such as charts and graphs? (Danh mục phần mềm nào phù hợp nhất để tạo một biểu diễn dữ liệu trực quan, chẳng hạn như biểu đồ?) A. Word processing software B. Spreadsheet software (phần mềm bảng tính) C. Presentation software D. Graphics design software A B C D 26 / 40 Category: Tiếng Anh chuyên ngành CNTT 26. 26. What is the term for a list of references (tham khảo) or sources (nguồn) used in a document created using word processing software? (Thuật ngữ chỉ một danh sách các tài liệu tham khảo hoặc nguồn được sử dụng trong tài liệu được tạo bằng phần mềm xử lý văn bản là gì?) A. Index B. Bibliography (thư mục / tài liệu tham khảo) C. Table of Contents D. Appendix A B C D 27 / 40 Category: Tiếng Anh chuyên ngành CNTT 27. 27. Which feature in word processing software allows you to automatically generate page numbers in a document? (Tính năng nào trong phần mềm xử lý văn bản cho phép bạn tự động tạo số trang trong tài liệu?) A. Spell check B. Page layout C. Header and footer (đầu trang và chân trang) D. Thesaurus A B C D 28 / 40 Category: Tiếng Anh chuyên ngành CNTT 28. 28. We need to have Adobe Acrobat Reader to read PDF files. (Chúng ta cần phải có ...... để đọc các tệp PDF.) A. Adobe Acrobat designer B. Adobe script C. Adobe Acrobat Reader (phần mềm Adobe Acrobat Reader) D. Adobe Acrobat Writer A B C D 29 / 40 Category: Tiếng Anh chuyên ngành CNTT 29. 29. What is the term for a single entry or set of data in a database? (Thuật ngữ chỉ một mục nhập hoặc một tập hợp dữ liệu duy nhất trong cơ sở dữ liệu là gì?) A. Search B. File C. Field (trường dữ liệu) D. Typeface A B C D 30 / 40 Category: Tiếng Anh chuyên ngành CNTT 30. 30. Choose the correct connector to complete the sentence: "I enjoy using graphic design software because it allows me to create stunning visuals." (Chọn từ nối đúng để hoàn thành câu: "Tôi thích sử dụng phần mềm thiết kế đồ họa ...... nó cho phép tôi tạo ra những hình ảnh trực quan tuyệt đẹp.") A. So (vì thế) B. But (nhưng) C. Because (bởi vì) D. However (tuy nhiên) A B C D 31 / 40 Category: Tiếng Anh chuyên ngành CNTT 31. 31. Which of the following connectors is used to show contrast? (Từ nối nào sau đây được sử dụng để thể hiện sự tương phản?) A. And B. Because (bởi vì) C. However (tuy nhiên) D. Therefore A B C D 32 / 40 Category: Tiếng Anh chuyên ngành CNTT 32. 32. What does Database software primarily allow users to do? (Phần mềm cơ sở dữ liệu chủ yếu cho phép người dùng làm gì?) A. Edit and format text documents B. Store and manage large amounts of structured data for easy retrieval (lưu trữ và quản lý một lượng lớn dữ liệu có cấu trúc để dễ dàng truy xuất) C. Create pie charts and graphs D. Analyze and interpret numerical data A B C D 33 / 40 Category: Tiếng Anh chuyên ngành CNTT 33. 33. Information in entered on a database via fields. (Thông tin được nhập vào cơ sở dữ liệu thông qua ......) A. Tables B. Records C. Fields (trường dữ liệu) D. Databases A B C D 34 / 40 Category: Tiếng Anh chuyên ngành CNTT 34. 34. Some companies have several computers sharing a data via a network. (Một số công ty có nhiều máy tính chia sẻ dữ liệu thông qua một.......) A. Web (trang site) B. Telephone (điện thoại) C. Query (truy vấn cơ sở dữ liệu) D. Network (mạng) A B C D 35 / 40 Category: Tiếng Anh chuyên ngành CNTT 35. 35. What is the purpose of the 'clipboard' in a computing context? (Mục đích của 'clipboard' (bộ nhớ tạm) trong ngữ cảnh máy tính là gì?) A. To store files permanently B. To provide a list of running applications C. To temporarily store copied or cut data (lưu trữ tạm thời dữ liệu đã sao chép hoặc cắt) D. To display system notifications A B C D 36 / 40 Category: Tiếng Anh chuyên ngành CNTT 36. 36. Each field holds a separate piece of information (Mỗi trường dữ liệu chứa một phần thông tin.......) A. Unseparated B. Complex C. Separate (riêng biệt) D. Complete A B C D 37 / 40 Category: Tiếng Anh chuyên ngành CNTT 37. 37. Which software is best suited for organizing and analyzing numerical data in rows & columns using formulas and charts? (Phần mềm nào phù hợp nhất để tổ chức và phân tích dữ liệu số trong hàng và cột bằng cách sử dụng công thức và biểu đồ?) A. Word Processing B. Databases C. Spreadsheets (bảng tính) D. Graphics Design A B C D 38 / 40 Category: Tiếng Anh chuyên ngành CNTT 38. 38. Schools use word processors to write letters, and databases to keep records of students and teachers. (Các trường học sử dụng bộ xử lý văn bản để viết thư và cơ sở dữ liệu để lưu giữ ...... của học sinh và giáo viên.) A. Touch B. Healthy C. Records (bản ghi , hồ sơ) D. Letters (ký tự, lá thư) A B C D 39 / 40 Category: Tiếng Anh chuyên ngành CNTT 39. 39. A font consists of three elements: typeface, type style and type size. (...... bao gồm ba yếu tố: kiểu chữ (typeface), kiểu dáng chữ (type style) và cỡ chữ (type size).) A. An insert B. An alignment C. A font (phông chữ) D. An icon A B C D 40 / 40 Category: Tiếng Anh chuyên ngành CNTT 40. 40. In word processing software, what is the term for a predefined set of formatting settings, such as font, size, and color? (Trong phần mềm xử lý văn bản, thuật ngữ chỉ một tập hợp các thiết lập định dạng được xác định trước, chẳng hạn như phông chữ, cỡ chữ và màu sắc là gì?) A. Template B. Style (kiểu) C. Layout D. Theme A B C D Your score isThe average score is 0% LinkedIn Facebook VKontakte 0% Làm lại Gửi phản hồi Xem tiếp MODULE 5: Faces of the Internet (Các giao diện Internet (Mạng)) (40 Câu) Continue Reading Previous: Trắc nghiệm Hệ điều hànhNext: Trắc nghiệm Phương pháp tính Pages: 1 2 3 4 5 6 7 8 Để lại một bình luận HủyEmail của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *Bình luận * Tên * Email * Trang web Lưu tên của tôi, email, và trang web trong trình duyệt này cho lần bình luận kế tiếp của tôi. Related Stories Chưa phân loại Trắc nghiệm Phương pháp tính quantri 10 Tháng 10, 2026 Chưa phân loại Trắc nghiệm Hệ điều hành quantri 16 Tháng 8, 2026 Chưa phân loại Trắc nghiệm Tư tưởng Hồ Chí Minh quantri 28 Tháng 7, 2026