4.
4. What is the best definition of ‘speech recognition’ ? (Định nghĩa tốt nhất về 'nhận dạng giọng
nói' là gì?)
A. The ability (khả năng) of a computer to convert spoken words from a user into
usable data. (khả năng của máy tính chuyển đổi lời nói từ người dùng thành dữ liệu có
thể sử dụng được => máy nhận dạng, phiên dịch giọng nói)
B. A handheld input device for Computers with one or more buttons and a rounded body
meant to be slid around on a pad or flat surface (Thiết bị nhập liệu cầm tay cho Máy
tính, có một hoặc nhiều nút bấm và thân hình tròn trịa, được thiết kế để trượt trên một
tấm lót hoặc bề mặt phẳng => chuột máy tính)
C. An input device using a lightsensitive pen shaped handle which can be used to draw on
the computer screen (Thiết bị nhập liệu sử dụng một tay cầm hình chiếc bút nhạy cảm
với ánh sáng, có thể được dùng để vẽ trên màn hình máy tính => bút quang)
D. A hardware device plugged into a computer’s sound card optimized for voice
commands or other audio recording (Thiết bị phần cứng cắm vào card âm thanh của
máy tính, được tối ưu hóa cho lệnh thoại hoặc ghi âm thanh khác => Microphone)